101,300,000 ▼900K
Đơn vị | Mua | Bán |
---|---|---|
SJC | 98,800,000 ▼700K | 101,300,000 ▼900K |
PNJ | 98,800,000 ▼700K | 101,300,000 ▼900K |
DOJI | 83,000,000 | 85,000,000 |
Phú Quý | 98,600,000 ▼400K | 101,300,000 ▼900K |
Bảo Tín Minh Châu | 89,500,000 | 91,500,000 |
Mi Hồng | 100,000,000 ▲600K | 101,500,000 ▼200K |
XAUUSD
Vàng/Đô la Mỹ
3103.2 -0.401(-12.5)
Gold | 3103.2 USD/Oz |
Tỷ giá USD | 25,960 VND |
Quy đổi | 97,476 triệu/lượng |
Chênh lệch | 3,824 triệu |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét